|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp;
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thu mua, chế biến quặng sắt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán bán kim loại và quặng kim loại (gồm cả xuất nhập khẩu)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt các công trình điện đến 35kV;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, quản lý dự án;
- Lập dự án, dự toán, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, tư vấn đấu thầu các công trình: dân dụng, giao thông, cầu đường, thủy lợi, cấp thoát nước, các công trình điện đến 35kV;
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thẩm tra thiết kế kỹ thuật dự toán, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình: dân dụng, giao thông, cầu đường, thủy lợi, cấp thoát nước, các công trình điện đến 35kV;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu đường
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|