|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất khẩu gỗ ván bóc từ rừng trồng
- Xuất nhập khẩu nông lâm sản;
- Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ (bàn ghế);
- Nhập khẩu linh kiện máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất nông lâm nghiệp
- Xuất nhập khẩu phân bón;
(gồm những mặt hàng Nhà nước cho phép);
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Thu mua, chế biến lâm sản (trừ lâm sản Nhà nước cấm);
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng nông lâm sản;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Tổ chức tua du lịch trong lịch.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Thu mua, chế biến nông sản;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35kV.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải
|