|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- Chi tiết: Mua bán và chế biến lâm sản
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- Chi tiết: Mua bán hàng nông sản
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- Chi tiết: Kinh doanh mua bán hàng hóa, kinh doanh thương mại tổng hợp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa (gồm những mặt hàng Nhà nước cho phép);
- Xuất nhập khẩu lâm sản (gồm những lâm sản Nhà nước cho phép):
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe taxi;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định;
- Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng;
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh, mua bán ô tô các loại;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cơ khí;
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ thuê xe và cho thuê xe ô tô;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- Chi tiết: Tổ chức các sự kiện văn hóa, thể thao và du lịch
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất gia công giày dép, sản xuất các mặt hàng da, giày dép các loại, các loại sản phẩm chế biến từ da, giả da và các nguyên liệu khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|