|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh sơn, vécni;
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông;
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện tử, điện lạnh, thiết bị điện nước;
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt điện, nước;
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4290
|
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất đá phiến và đá lát thềm không chịu lửa
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống...
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Trần thạch cao
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác
- Sắp đặt, lợp ngói, treo hoặc lắp đặt trong các toà nhà hoặc các công trình khác bằng như:
+ Gốm, xi măng hoặc đá cắt hoặc đá ốp sàn, trần thạch cao
+ Đá lát sàn, đá hoa cương, granit hoặc các tấm phủ tường hoặc sàn.
+ Sơn bên ngoài và bên trong công trình xây dựng dân dụng
+ Lắp đặt gương kính.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|