|
128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất chè xanh, chè thanh nhiệt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám chữa bệnh
- Hoạt động của phòng khám đa khoa, phòng mạch, phòng khám nhi khoa, phòng khám chuyên khoa
- Hoạt động của phòng khám mắt và điều trị các bệnh về mắt
- Hoạt động của phòng khám tai, mũi, họng, thanh quản
- Hoạt động của phòng khám châm cứu, phòng khám hộ sinh
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của trung tâm chăm sóc các bệnh nhân ngoại trú
- Hoạt động tư vấn y tế, sức khỏe
- Hoạt động của các trung tâm lão khoa
- Dịch vụ y tế tại nhà
- Dịch vụ cứu thương trên đường bộ
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động của hệ thống vệ sinh phòng dịch, hoạt động của các trung tâm phòng dịch
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Đại lý thuốc, quấy thuốc, nhà thuốc, doanh nghiệp buôn bán thuốc, vắc xin, sinh phẩm y tế
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|