|
722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất kim loại;
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất gang, thép;
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị chế biến khoáng sản, xây dựng, giao thông, thủy lợi;
|
|
7920
|
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch và dịch vụ thương mại tổng hợp;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh, buôn bán vật liệu xây dựng;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh mua bán quặng sắt, gang, thép;
|
|
4290
|
Chi tiết: Đầu tư thi công và xây dựng hạ tầng khu công nghiệp và khu đô thị;
- Xây dựng công trình kỹ thuật, công nghiệp;
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông;
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhập khẩu vật tư, thiết bị phụ tùng phục vụ sản xuất FeMn, xuất khẩu sản phẩm FeMn;
- Xuất khẩu sản phẩm FeMn;
- Xuất nhập khẩu hàng hóa " Vật tư, phụ gia, hóa chất, nguyên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm của chúng (than đá, than cốc, than bùn, than mỡ", thiết bị phụ tùng máy móc phục vụ sản xuất, kinh doanh khoáng sản.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh Fero mangan và đioxit mangan;
- Chế biến khoáng sản kim loại và phi kim loại (trừ khoáng sản Nhà nước cấm);
- Thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản (gồm những khoáng sản Nhà nước cho phép);
|