|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
- Mua bán vật liệu xây dựng;
- Mua bán hàng hóa (gồm hàng điện tử, điện lạnh, máy vi tính, máy photo);
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Cung cấp tất cả các lĩnh vực của dịch vụ quảng cáo.
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Kinh doanh thiết bị phục vụ ngành giáo dục;
-Thiết bị ánh sáng sân khấu, hội trường, các sản phẩm ngành dệt may, trang phục biểu diễn;
- Bán buôn máy móc, thiết bị ngành y tế .
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
- Bán buôn đồ gỗ nội thất gia đình, bàn ghế đồ dùng vật tư văn phòng.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Phân bón, thuốc trừ sâu, cây con giống nông lâm nghiệp;
- Dụng cụ thu, gom rác thải.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội ngoại thất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ bảo dưỡng, bảo trì các công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện đến 35kV;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Cung cấp, lắp đặt thiết bị điện tử, nội thất các công trình xây dựng;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán, sản xuất, lắp đặt thiết bị cột phát thanh, truyền hình, viễn thông;
- Kinh doanh máy móc thiết bị phòng cháy, chữa cháy;
- Kinh doanh, lắp đặt, tư vấn máy móc thiết bị thể thao, thể hình; Khu vui chơi giải trí; cung thiếu nhi;
- Mua bán, xuất nhập khẩu hàng hóa;
- Dịch vụ làm khánh tiết phục vụ hội nghị, hội thảo.....
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|