|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: 1. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình giao thông. Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước); Thiết kế quy hoạch xây dựng, kiến trúc công trình; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp, đường dây và trạm biến áp.
2. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình thủy lợi, cầu đường; Giám sát công tác khảo sát địa hình, địa chất công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình, thiết bị công nghệ; Giám sát công trình điện dân dụng và công nghiệp, đường dây và trạm biến áp.
3. Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn, địa hình công trình xây dựng; Khoan nước dưới đất có quy mô vừa và nhỏ.
4. Quản lý dự án xây dựng công trình; Lập dự án đầu tư, lập báo cáo kinh tế-kỹ thuật; Thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công và dự toán xây dựng công trình; Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng và cung cấp vật tư thiết bị (Không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|