|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn dụng cụ y tế; doanh nghiệp bán buôn thuốc
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|