|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
42102
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình kênh, mương
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đê, kè, đập, tràn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
47524
|
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, văn phòng phẩm.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ các loại nhà nước cấm. Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
(trừ cây sắn)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
43221
|
|