|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên nén làm chất đốt từ gỗ nguyên liệu có nguồn gốc hợp pháp.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
31001
|
từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dăm bào, mùn cưa, trấu, xơ dừa, vỏ hạt điều, vỏ hạt cà phê và sản phẩm từ dăm bào, mùn cưa, trấu, xơ dừa; phụ liệu may mặc và giày dép; phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; hóa chất công nghiệp (trừ các loại nhà nước cấm).
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|