|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Hoạt động nghiền đá (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
56101
|
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
46591
|
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
46592
|
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, clanhke, phụ gia sản xuất xi măng, sơn, kính, đồ ngũ kim, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, tấm lợp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn tôn, sắt, thép
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, tôn, tấm lợp,sắt, thép, nhôm, Inox, đồ ngũ kim, sơn, màu, véc ni, kính, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|