|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến Antimon
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, Bán buôn gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì nhựa/hạt nhựa các loại
|
|
47524
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô tải (Trừ xe ô tô chuyên dụng)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
46613
|
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất kẽm oxit và kẽm sunphat dạng hóa chất công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
43120
|
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất kẽm sunphat dùng làm phân bón
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kè, đập, tràn
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|