|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cầu thang máy.
|
|
47524
|
|
|
46622
|
|
|
43210
|
|
|
43300
|
|
|
16220
|
từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp.
|
|
18110
|
(Trừ các loại in ấn nhà nước cấm; Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
47420
|
|
|
37002
|
|
|
55101
|
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke).
|
|
46510
|
|
|
46637
|
|
|
46520
|
|
|
43120
|
|
|
43221
|
|
|
56101
|
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke).
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, mỹ phẩm, văn phòng phẩm.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi), máy móc, thiết bị y tế , thiết bị đo lường, kiểm định, quan trắc môi trường, giáo dục, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ, hội nghị, triển lãm.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|