|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
46595
|
|
|
47591
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
46622
|
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ các loại dùng trong nông nghiệp và các loại Nhà nước cấm)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt đường dây, cột trạm viễn thông
|
|
27101
|
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ internet
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo
|
|
56101
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
(Không bao gồm các loại Nhà nước cấm)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm các loại Nhà nước cấm)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
47411
|
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, sơn, màu, véc ni.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
Chi tiết: Hoạt động chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
( trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
( trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn ; Bán buôn đồ uống không cồn ( trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
( trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
( trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng , nước tinh khiết đóng chai ; Sản xuất đồ uống không cồn ( trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|