|
117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình công ích
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Khảo sát địa hình và địa chất công trình và địa chất thuỷ văn; - Lập dự án và thiết kế quy hoạch đô thị và nông thôn, khu công nghiệp, khu dân cư và chức năng; - Lập dự án đầu tư, thiết kế và lập dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, đường dây và trạm biến áp đến 35KV, công trình giao thông, thuỷ lợi, phòng chống cháy nổ, xử lý và đánh giá tác động môi trường; Các dịch vụ kiến trúc cảnh quan; - Nhận tổng thầu thiết kế, thẩm tra thiết kế, dự toán, tổng dự toán các loại công trình, quản lý xây dựng công trình theo hợp đồng và làm các thủ tục khác để đầu tư xây dựng cơ bản; - Tư vấn quản lý dự án, đấu thầu các thể loại công trình và thiết bị, tư vấn giám sát kỹ thuật và áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật xây dựng; - Tư vấn, giám sát kỹ thuật thi công, lắp đặt thiết bị công trình dân dụng, công trình công nghiệp kỹ thuật hạ tầng, đường dây và trạm biến áp đến 35KV, công trình giao thông, thuỷ lợi; - Tư vấn chứng nhận chất lượng công trình; - Tư vấn định giá xây dựng và tư vấn thẩm định dự án các thể loại công trình, quy hoạch. - Thiết kế xây dựng công trình; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình; Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình; Tư vấn xây dựng.
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị vào công trình
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết : Thi công phòng chống mối cho công trình xây dựng
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị xử lý nước thải; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|