|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn va li, cặp, túi, ví hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ diện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; gường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao; hàng trang trí nội thất; hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm; phụ gia thực phẩm; đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành in, khai khoáng, xây dựng, công nghiệp, văn phòng; máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành in, khai khoáng, xây dựng, công nghiệp, văn phòng; máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hoa quả, rau, củ; thủy, hải sản và các loại thực phẩm khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công máy móc và thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, gia dụng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; logistics; hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|