|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Dịch vụ chính: Cứu hộ giao thông; kéo xe hỏng, xe tai nạn...
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Dịch vụ chính: Kinh doanh ô tô mới, cũ, ký gửi xe
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Dịch vụ chính: Kiểm định xe theo quy chuẩn nhà nước
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Dịch vụ chính: Kinh doanh Dầu nhớt, mỡ bôi trơn, phụ gia cho ô tô, xe máy, máy công nghiệp
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Dịch vụ chính: Bán dầu nhớt, dung dịch làm mát, phụ gia tăng hiệu suất động cơ tại các cửa hàng, trạm dịch vụ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|