|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất viên nén, gỗ dăm, hương đốt, cán chổi gỗ, cán cây lau nhà bằng gỗ, sản xuất bầu siêu nhẹ, sản xuất than sạch
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất cán chổi nhựa, cán cây lau nhà bằng nhựa
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ phân bón; thuốc trừ sâu; hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; thuốc trừ sâu; thuốc chống nảy mầm, thuốc kích thích sự tăng trưởng của cây..
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; chăm sóc rừng lấy gỗ
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|