|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: – Tư vấn đầu tư và xây dựng; Tổng thầu tư vấn; Tổng thầu EPC và tham gia thầu EPC (quy hoạch, thiết kế, cung cấp thiết bị vật tư và xây lắp) công trình dân dụng, công nghiệp, nông thôn, giao thông, thủy lợi, công trình hạ tầng đô thị, hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp, cấp thoát nước, vệ sinh môi trường, công trình cảng và cầu cảng, công trình điện, điện hạt nhân, chi tiết như sau: – Lập và thẩm tra báo cáo kinh tế kỹ thuật, báo cáo đầu tư, báo cáo nghiên cứu khả thi; – Thiết kế quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn; – Lập, thiết kế và thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công; định mức đơn giá các loại công trình, dự toán công trình và hệ thống hạ tầng kỹ thuật; – Tư vấn đấu thầu; Quản lý dự án xây dựng; – Giám sát thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị; – Tư vấn thiết kế, thẩm tra đường dây và trạm biến áp đến 220KV, hệ thống điện, âm thanh, thông tin, điện thoại, hệ thống điều khiển toàn nhà, hệ thống thông gió cấp nhiệt và điều hòa không khí, xử lý môi trường khí, khảo sát đo đạc hệ thống chống sét, hệ thống gas; – Tư vấn thiết kế, thẩm tra các công trình điện hạt nhân; các công trình giao thông, thủy lợi, nhà máy cấp nước, cảng và cầu cảng, cảng biển; – Tư vấn thiết kế, thẩm tra các công trình dầu khí; – Tư vấn thiết kế và thẩm tra thiết kế hệ thống báo cháy, chữa cháy và thiết bị bảo vệ, trang trí nội, ngoại thất các loại công trình; – Tư vấn thiết kế phòng chống mối cho các công trình xây dựng; – Thiết kế hệ thống thông tin đối với công trình thông tin liên lạc, Bưu chính viễn thông; – Tư vấn thiết kế hệ thống cấp, thoát nước trong và ngoài nhà; nhà máy xử lý nước thải, chất thải rắn; – Tư vấn, thiết kế các công trình văn hóa, thể thao.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn vật liệu quảng cáo;
- Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị ngành in phục vụ in ấn quảng cáo;
- Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sắt, thép, nhôm, kính
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trần thạch cao
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình ngầm dưới đất, dưới nước; Xây dựng công trình Bưu chính Viễn thông
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu điện; Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh; Dịch vụ chăm sóc khách hàng sử dụng điện; Dịch vụ chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực khác; Dịch vụ tư vấn và phát triển khách hàng sử dụng điện, đánh giá sự hài lòng của khách hàng; cung cấp thông tin về điện cho khách hàng; Quản lý, vận hành, xử lý sự cố, bảo trì bảo dưỡng, sửa chữa thay thế, nâng cấp hệ thống SCDA/DMS; Thu thập, xử lý, cung cấp thông tin từ hệ thống SCADA; Kết nối và trao đổi cơ sở dữ liệu với các hệ thống khai thác dữ liệu; Quản lý vận hành, sản xuất, sửa chữa, bảo dưỡng, đại tu, cải tạo, nâng cấp thiết bị điện, cơ khí, điều khiển, tự động hóa thuộc các công trình lưới điện đến cáp điện áp 110KV và các công trình lưới điện 220KV có tính chất phân phối.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: lắp đặt quảng cáo ngoài trời: bảng lớn, pano, bảng tin...
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|