|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
4220
|
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công nghiệp; xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4100
|
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình giao thông xây dựng dân dụng;
- Tư vấn lập và thẩm định dự án đối với các công trình giao thông, xây dựng;
- Tư vấn quản lý dự án các công trình giao thông, xây dựng dân dụng;
- Tư vấn đấu thầu, lựa chọn thầu các hợp đồng xây lắp, mua sắm thiết bị;
- Tư vấn thẩm định thiết kế và dự toán công trình xây dựng giao thông, xây dựng dân dụng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|