|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vôi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình các loại: Dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; giao thông, thủy lợi, thủy điện.
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Chi tiết: Khai thác phốt pho
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đá
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|