|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh xuất nhập khẩu các mặt hàng: Phân bón, phân đạm, lân, kali; Lương thực, thực phẩm (ngô, lúa, gạo, sắn); Đồ điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng; Máy móc, thiết bị điện; Hàng đông lạnh, thủy hải sản; Phụ tùng ô tô, thiết bị máy móc phục vụ công trình xây dựng, sắt thép phế liệu, đồng, nhôm, chì, nhựa, kim loại màu; Hàng thực phẩm nông thổ sản, da trâu bò, dê, lợn, hoa quả tươi, hoa quả khô; Hàng tiêu dùng; Gạch hoa, sắt thép, xi măng, bồn, sen tắm; Giường tủ, bàn ghế các loại.
- Dịch vụ tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu, kho ngoại quan, bến bãi, bốc xếp hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|