4800923075 - CÔNG TY TNHH NASAN GREEN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
4800923075
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH NASAN GREEN
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Cao Bằng
Địa chỉ thuế:
Xóm Sơn Thủy, Xã Đàm Thủy, Cao Bằng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Xóm Sơn Thủy, Xã Chí Viễn, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
11:30:20 19/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn, khảo sát, giám sát, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp. - Lập hồ sơ mời thầu và lựa chọn hồ sơ dự thầu xây lắp công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp. - Thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, hồ sơ dự toán của công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp. - Tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp. - Tư vấn giám sát thi công lắp đặt thiết bị công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây tải điện đến 35 KV và trạm biến áp. - Tư vấn lập quy hoạch. - Khảo sát, thiết kế kỹ thuật, dự toán công trình đo đạc và bản đồ. - Kiểm tra thẩm định chất lượng công trình, sản phẩm và đo đạc bản đồ. - Hoạt động đo đạc bản đồ.
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0119 Trồng cây hàng năm khác
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4633 Bán buôn đồ uống
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4541 Bán mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh. - Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh.
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0121 Trồng cây ăn quả
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7710 Cho thuê xe có động cơ
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác. - Bán buôn hoa và cây . - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!