|
128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, Bán buôn thuốc có nguồn gốc từ cây dược liệu, Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm.)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng từ cây dược liệu, sản xuất các sản phẩm từ chè)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Tư vấn về trông trọt theo thực hành trồng trọt và thu hái tốt GACP)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu có nguồn gốc từ cây dược liệu)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, bán buôn chè, bán buôn các sản phẩm từ chè)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|