|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh thương mại xuất nhập khẩu tổng hợp , dịch vụ tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu kho ngoại quan, bến bãi, bốc xếp hàng hóa .
- Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa nông lâm sản, điện tử, điện lạnh, hàng đông lạnh, gạch lát nền, đồ nội thất.
- Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa.
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý đổi ngoại tệ.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; kho bãi và lưu giữa hàng hóa trong kho đông lạnh ( trừ kho ngoại quan)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Sản phẩm nhựa dân dụng, đồ điện gia dụng,đèn và bộ đèn điện, sản phẩm điện lạnh, đồ dùng nội thất, đồ gia dụng, văn phòng phẩm, sách báo, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn bán lẻ xe máy, xe máy điện, xe đạp, xe đạp điện
|