|
141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi bò sữa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi bò sữa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trồng vùng nguyên liệu
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Chế biến nước hoa quả và đồ uống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh thuốc thú y
- Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán sữa, sữa đậu nành và các sản phẩm từ sữa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh ngành sữa và thực phẩm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|