|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết:
- Sản xuất các loại cửa: cửa cuốn, hệ cửa kính tự động, cửa nhựa lõi théo và các hệ cửa nhôm.
- Gia công cơ khí xử lý và tráng phủ kim loại.
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng
- Trồng, chăm sóc, kinh doanh cây cảnh, non bộ, cây xanh, bóng mát
- Trang trí nội, ngoại thất
- Kinh Doanh vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
- Khai thác gỗ và lâm sản khác, thu nhặt sản phẩm từ rừng
- Chế biến gỗ và sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, sản xuất đồ gỗ xây dựng
- Kinh doanh máy móc, trang thiết bị, vật tư văn phòng, trường học, viễn thông, y tế, phòng cháy chữa cháy
- Kinh doanh khách sạn, nhà hàng ăn uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê ô tô
- Cho thuê xe động cơ khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Tư vấn lắp đặt các loại cửa cuốn, hệ cửa kính tự động, cửa nhựa lõi théo và các hệ cửa nhôm.
- Lắp đặt nhôm kính
- Lắp đặt tấm khung trần thạch cao, trần tường bằng tấm gạch mát.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Kinh doanh khách sạn, nhà hàng, nhà nghỉ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Rèn, dập, ép và cán kim loại, luyện bột kim loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
-Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vecni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|