|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Đầu tư kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu chế suất, khu thương mại, khu nhà ở, khu ẩm thực và khu vui chơi giả trí.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4100
|
|
|
42101
|
|
|
42102
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
43221
|
|
|
43222
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
35102
|
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
37001
|
|
|
37002
|
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
38129
|
|
|
38210
|
|
|
38229
|
|
|
38301
|
|
|
38302
|
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
01461
|
|
|
01462
|
|
|
01463
|
|
|
01469
|
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
03121
|
|
|
03122
|
|
|
03210
|
|
|
03221
|
|
|
03222
|
|
|
08101
|
|
|
08102
|
|
|
08103
|
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
10101
|
|
|
10201
|
|
|
10202
|
|
|
10203
|
|
|
10204
|
|
|
10209
|
|
|
10301
|
|
|
10309
|
|
|
10401
|
|
|
10409
|
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
11041
|
|
|
11042
|
|
|
12009
|
|
|
1321
|
|
|
1322
|
|
|
1323
|
|
|
1324
|
|
|
15120
|
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
16291
|
|
|
17010
|
|
|
17021
|
|
|
17022
|
|
|
17090
|
|
|
20131
|
|
|
20290
|
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
21002
|
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2212
|
|
|
22201
|
|
|
22209
|
|
|
23100
|
|
|
23910
|
|
|
23920
|
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
23950
|
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
25991
|
|
|
25999
|
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2680
|
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
|
27101
|
|
|
27102
|
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
27310
|
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
28170
|
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
28291
|
|
|
28299
|
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3040
|
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
31001
|
|
|
31009
|
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
16292
|
|
|
20132
|
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- (Trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn thủy sản, bán buôn rau quả, bán buôn cà phê, bán buôn đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, bán buôn các phụ gia thực phẩm.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn rượu, bia, nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, bán buôn bếp ga, bìa carton, sản phẩm nhựa gia dụng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện,dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, nông nghiệp, bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ( trừ máy tính và thiết bị ngoại vi).
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan, Bán buôn dầu khí, mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn sắt thép, tôn tấm, Bán buôn quặng kim loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Buôn bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, bán buôn xi măng, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, bán buôn kính xây dựng, bán buôn sơn, véc ni, bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, Bán buôn đồ ngũ kim, vôi.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, bán buôn phân bón, bán buôn sản phẩm nhựa công nghiệp, bán buôn cao su, bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), bán buôn hàng thủ công nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ giao nhận hàng hóa, dịch vụ kiểm điếm hàng hóa, khai thuế hải quan, dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ đại lý vận tải đường biển.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
52101
|
|
|
52102
|
|
|
52109
|
|
|
52219
|
|
|
52242
|
|
|
55101
|
|
|
55102
|
|
|
55103
|
|
|
55104
|
|
|
56101
|
|