4800891458 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TRÀ LĨNH - LONG BANG

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
4800891458
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TRÀ LĨNH - LONG BANG
Cơ quan thuế:
Thuế Tỉnh Cao Bằng
Địa chỉ thuế:
Lô: KB08 khu kinh tế cửa khẩu Trà Lĩnh, Xã Trà Lĩnh, Cao Bằng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Lô: KB08 khu kinh tế cửa khẩu Trà Lĩnh, Thị trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
22:43:52 30/11/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Đầu tư kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu chế suất, khu thương mại, khu nhà ở, khu ẩm thực và khu vui chơi giả trí.
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
4100
42101
42102
4220
4290
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
43221
43222
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
35102
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
37001
37002
3811 Thu gom rác thải không độc hại
38129
38210
38229
38301
38302
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
01461
01462
01463
01469
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0311 Khai thác thủy sản biển
03121
03122
03210
03221
03222
08101
08102
08103
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
10101
10201
10202
10203
10204
10209
10301
10309
10401
10409
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
11041
11042
12009
1321
1322
1323
1324
15120
1520 Sản xuất giày, dép
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
16291
17010
17021
17022
17090
20131
20290
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
21002
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2212
22201
22209
23100
23910
23920
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
23950
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25991
25999
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
27101
27102
2720 Sản xuất pin và ắc quy
27310
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
28291
28299
2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
31001
31009
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
16292
20132
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- (Trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm).
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn thủy sản, bán buôn rau quả, bán buôn cà phê, bán buôn đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, bán buôn các phụ gia thực phẩm.
4633 Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn rượu, bia, nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai.
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, bán buôn bếp ga, bìa carton, sản phẩm nhựa gia dụng.
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện,dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, nông nghiệp, bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ( trừ máy tính và thiết bị ngoại vi).
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan, Bán buôn dầu khí, mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan.
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn sắt thép, tôn tấm, Bán buôn quặng kim loại.
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Buôn bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, bán buôn xi măng, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, bán buôn kính xây dựng, bán buôn sơn, véc ni, bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, Bán buôn đồ ngũ kim, vôi.
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, bán buôn phân bón, bán buôn sản phẩm nhựa công nghiệp, bán buôn cao su, bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), bán buôn hàng thủ công nghiệp.
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa, dịch vụ kiểm điếm hàng hóa, khai thuế hải quan, dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ đại lý vận tải đường biển.
5629 Dịch vụ ăn uống khác
52101
52102
52109
52219
52242
55101
55102
55103
55104
56101

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!