|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình nhà cửa dân dụng, công nghiệp. Xây dựng công trình kênh mương thủy lợi. Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước, điện sinh hoạt Xây dựng công trình đường dây tải điện đến 35KV và trạm biến áp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Kinh doanh thương mại Vật liệu xây dựng, sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác kinh doanh chế biến xuất nhập khẩu khoáng sản.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết:
Sản xuất chế biến gỗ đồ mộc dân dụng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
-Kinh doanh vận tải hàng hóa, hành khách liên tỉnh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
- San lấp mặt bằng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
-Khách sạn, nhà nghỉ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
Nhà máy cán tôn, tôn thường, tôn xốp, các loại sắt
Sản xuất khung nhôm cửa hoa, cửa sắt, mái tôn các loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0221
|
- Chi tiết: khai thác và chế biến gỗ
|
|
0222
|
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Kinh doanh dịch vụ karaoke
|