|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Cung cấp và nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu ngành quảng cáo và in, máy in, thiết bị văn phòng
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết:
- Thiết kế, thi công các công trình quảng cáo tấm lớn, nhỏ ngoài trời.
- Trang trí, lắp đặt, cung cấp thiết bị nội ngoại thất, ốp tấm nhôm aluminim.
- Sản xuất các loại hình quảng cáo, in bằng thiết bị máy công nghệ.
- Tạo mẫu, chế bản in ấn các loại.
- In phun khổ lớn, khắc CNC, in UV, cắt chữ vi tính.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung nhôm kính
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: bằng gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Cung cấp các loại Led: Led module, linh kiện điện tử dùng cho Led
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác ( trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết:
- Bảng hiệu, hộp đèn, pano, graphic, chữ nổi ( mica, inox, đồng nhôm).
- Sản xuất đèn Neonsign, Led sign, Led matrix, màn hình led Fulcolor
-
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện hội chợ, triển lãm; Tư vấn lập kế hoạch, thực hiện quảng cáo truyền thông; Cho thuê thiết bị quảng cáo ( màn hình led Fulcolor, sân khấu, nhà bạt, cầu khí, âm thanh, ánh sáng)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt.
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...). (Không bao bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng trong khoảng thời gian cụ thể (Không bao bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường).
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ quản lý bất động sản.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Không bao bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường).
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|