|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
42102
|
Chi tiết:
Xây dựng và sửa chữa công trình giao thông (cầu, đường, cống).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
46631
|
|
|
46632
|
|
|
46634
|
|
|
46635
|
|
|
46633
|
|
|
46636
|
|
|
46637
|
|
|
46639
|
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
47525
|
|
|
46412
|
|
|
46413
|
|
|
47524
|
|
|
47529
|
|
|
46497
|
|
|
46498
|
|
|
47592
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
77303
|
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ bưu chính, phát hành báo chí trong và ngoài nước; thiết lập, quản lý, khai thác và phát triển mạng bưu chính công cộng, cung cấp các dịch vụ bưu chính công ích theo chiến lược, quy hoạch, kế hoạch do cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt; cung cấp các dịch vụ công ích khác theo yêu cầu của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền; kinh doanh các dịch vụ bưu chính dành riêng theo quy định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ chuyển phát trong và ngoài nước.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
46622
|
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
47591
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|