|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước, kênh mương thủy lợi.
Xây dựng công trình đường dây tải điện đến 35KV và trạm biến áp.
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết:
Chế biến, kinh doanh và buôn bán khoáng sản.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4100
|
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4210
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Tư vấn theo dõi, giám sát thi công các công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, cấp thoát nước và xử lý nước thải, công trình thủy lợi, đường dây tải điện đến 35KV và trạm biến áp.
Tư vấn thiết kế các công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, cấp thoát nước và xử lý nước thải, công trình thủy lợi, đường dây tải điện đến 35KV và trạm biến áp.
Tư vấn lập quy hoạch.
Tư vấn quản lý dự án.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|