|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát thiết kế các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật.
- Tư vấn giám sát kỹ thuật thi công và lắp đặt thiết bị công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật.
- Thẩm tra thiết kế bản vẽ thi công và dự toán.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Khai thác, chế biến nông lâm sản, trồng rừng, ươm giống cây lâm nghiệp.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết:
- Trồng trọt và chăn nuôi với quy mô trang trại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua, bán vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết:
- Sản xuất đồ uống có cồn.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:
- Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, sản xuất đồ uống không cồn.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0221
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4100
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Thi công lắp đặt hệ thống cơ - điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp đến 35 KV.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4290
|
Chi tiết:
- Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, duy tu sửa chữa các công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
- San lấp mặt bằng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|