|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất, chế biến sản phẩm trà các loại (trà túi lọc, trà lá)
Sản xuất, chế biến sản phẩm từ cây thạch đen (thạch ăn liền, thạch ép bánh...)
- Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ thạch trắng, rau câu, các sản phẩm từ cây thạch đen (thạch trắng, thạch rau câu, thạch đen ăn liền, thạch đen trân châu, siro thạch an, nước uống từ thạch, …)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh gai, bánh gio...
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Pha chế đóng gói sữa cốt dừa…
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác (Chè dừa dầm, chè rau câu cốt dừa, nước đường hương chuối, …)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: - Rang và lọc chất caphêin cà phê;
- Sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hoà tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc….;
- Sản xuất các chất thay thế cà phê;
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|