|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông ( đường, cầu, cống)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh hàng đông lạnh, xuất nhập khẩu hàng thực phẩm và nông thổ sản, da trâu, bò, dê, lợn, hoa quả tươi, hoa quả khô.
- Dịch vụ tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu, kho ngoại quan, bến bãi, bốc xếp hàng hóa.
- Kinh doanh xuất nhập khẩu lương thực , thực phẩm ( ngô, lúa, gạo, sắn)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng Taxi
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vecni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, sản phẩm hóa dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng ( LPG)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế phụ tùng, dầu, rửa xe, chăm sóc xe các loại…
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ, ký gửi hàng hóa
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hàng tạp hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:Bán buôn đồ điện gia dụng, điện tử, điện lạnh, đèn và bộ đèn điện và đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:Khách sạn, nhà nghỉ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng, quán án, hàng ăn uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:kinh doanh dịch vụ karaoke
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công sản xuất các sản phẩm bằng sắt,thép, nhôm, inox,cửa sắt, cửa nhôm ,cửa inox.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:Vận tải hàng hóa trong và ngoài tỉnh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vecsni, gạch ốp lát thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|