|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại nhà nước cấm)
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
- Bán buôn lương thực, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn Bán thuốc thú y, vali, cặp, túi, ví, hàng da, hàng giả da khác, dược phẩm và dụng cụ y tế, nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục, thể thao)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động dò mìn, phá mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động dò mìn, phá mìn)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|