|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo trên không)
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động sản xuất phim điện ảnh, chương trình truyền hình)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Trừ hoạt động sản xuất phim điện ảnh)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động phát hành phim điện ảnh và chương trình truyền hình)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(Trừ hoạt động xuất bản)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4785
|
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
trừ hoạt động của đấu giá viên, trừ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ cung cấp suất ăn hàng không)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(trừ hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ tổ chức họp báo)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ Dạy về tôn giáo và Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|