|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn mực in bản kẽm, giấy và các loại vật tư ngành in)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Máy in và thiết bị ngành in)
|
|
5811
|
Xuất bản sách
|
|
5813
|
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Làm con dấu)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, hệ thống chống trộm, lắp đặt hệ thống xây dựng khác)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|