|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Sản xuất tinh dầu gừng)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản gừng khô
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Bao gồm cả cung cấp củ gừng giống)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|