|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khảo sát, thăm dò, khai thác nguồn nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khảo sát, thăm dò, khai thác, tuyển quặng sắt, man gan
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
Chi tiết: khảo sát, thăm dò, khai thác, tuyển quặng vàng và các quặng quý hiếm khác
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến tinh dầu quế và hồi
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, quặng kim loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khảo sát, thăm dò, khai thác đá, cát, sỏi
|