|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết:
Dịch vụ nội dung thông tin số: dịch vụ phân phối, phát hành sản phẩm nội dung thông tin số; Dịch vụ nhập, cập nhật, tìm kiếm lưu trữ và xử lý dữ liệu; Dịch vụ quản trị, quy trì, bảo dưỡng, bảo hành các sản phẩm nội dung thông tin số; Dịch vụ chỉnh sửa, bổ sung tính năng, bản địa hóa các sản phẩm nội dung thông tin số;
(trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán sim card điện thoại, thẻ Internet, thẻ sim
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông, thẻ cào nạp tiền vào điện thoại di động
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp các ứng dụng viễn thông chuyên dụng như theo dõi hoạt động vệ tinh; Cung cấp Internet thông qua các mạng kết nối giữa khách hàng và máy chủ mạng; Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như điện thoại internet (VOIP); Bán lại hạn tầng viễn thông, mạng cung cấp (không thực hiện cung cấp dịch vụ)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết:
Dịch vụ phần mềm: dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin; Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm định chất lượng phần mềm; Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm; Dịch vụ tư vấn định giá phần mềm; Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm; Dịch vụ tích hợp hệ thống;
Dịch vụ ứng dụng viễn thông:Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng
- Kinh doanh trò chơi điện tử (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
- Cung cấp dịch vụ trò chơi trực tuyến không hoạt động tại trụ sở
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6391
|
Hoạt động thông tấn
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xây dựng, lưu trữ và khai thác cơ sở dữ liệu; Kinh doanh dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông và Internet; Dịch vụ truy cập dữ liệu và thông tin trên mạng, xử lý số liệu và thoogn tin trên mạng, trao đổi dữ liệu điện tử; Sản xuất phần mềm
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phiên dịch, dịch thuật hồ sơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy chủ
|