|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (có lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa không thuộc danh mục cấm và hạn chế xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 631, 632).
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Bán lẻ qua internet các hàng hóa không thuộc danh mục cấm và hạn chế xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 631, 632).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
bán buôn nhiều loại hàng hoá, trừ hàng cấm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Hoạt động cung cấp dịch vụ ăn uống, trong đó khách hàng được phục vụ hoặc tự chọn các mặt hàng được bày sẵn để ăn tại chỗ hoặc mang về (CPC 642 và CPC 643)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; trừ phế liệu điện tử
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Sơ chế, chế biến, đóng gói thịt các loại. (trừ hoạt động giết mổ)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
: Sơ chế, chế biến, đóng gói các loại thủy hải sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Sơ chế, chế biến, đóng gói các loại rau, củ, quả...
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Sơ chế, chế biến, đóng gói bánh các loại
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: bánh sandwich, bánh pizza….
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý bán hàng hóa – Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|