|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ những loại nhà nước cấm)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(Trừ sản xuất vàng miếng)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(Trừ đúc vàng miếng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
(trừ đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa) (trừ các hàng hóa bị cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
(Loại trừ: Hoạt động Đấu giá)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|