|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn các thiết bị phòng cháy chữa cháy)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ các thiết bị phòng cháy chữa cháy)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Thi công lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị phòng cháy chữa cháy)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn văn phòng phẩm)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Bán buôn, bán lẻ, đại lý)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(cho thuê ô tô có lái hoặc tự lái)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Xuất nhập khẩu các mặt hàng do công ty kinh doanh)
|