|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bột giặt, nước tẩy rửa, hoá mý phẩm, giấy vở học sinh, thuốc lá điếu, bánh kẹo, bia, chè uống, nước mắm, nước chấm; bán buôn hương liệu, hóa chất (loại không bị Nhà nước cấm); bán buôn đồ gỗ mỹ nghệ; sản xuất nến cây; bán buôn thiết bị âm thanh, loa, đầu đĩa, hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thạch, đường, sữa, bánh kẹo, mì tôm, nước mắm, bột canh, mì chính, gia vị
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước giải khát
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bột giặt, nước tẩy rửa, hoá mý phẩm, giấy vở học sinh, thuốc lá điếu, bánh kẹo, bia, chè uống, nước mắm, nước chấm; sản xuất hương liệu, hóa chất (loại không bị Nhà nước cấm); sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ; sản xuất nến cây
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
(không bao gồm các hoạt động liên quan đến bom, mìn, thuốc nổ);
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm các hoạt động liên quan đến bom, mìn, thuốc nổ);
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(khảo sát, thiết kế công tình điện tử, viễn thông, công nghệ thông tin; tư vấn giám sát công tác xây dựng hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động cung cấp trò chơi, game trên internet; Trò chơi điện tử, không bao gồm các hoạt động nhà nước cấm);
|