|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Chi tiết: Loại trừ dò mìn, nổ mìn)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Chi tiết: Dịch vụ giữ hàng hoá)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn xi măng, tre, nứa, gạch xây, đá, cát, sỏi, kính xây dựng sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ xi măng, tre, nứa, gạch xây, đá, cát, sỏi, kính xây dựng sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để chở khách)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng công ty đang kinh doanh)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Bán buôn chè)
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Chi tiết: Xây dựng các công trình điện, công trình hạ tầng công nghiệp …)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Chi tiết: Loại trừ dò mìn, nổ mìn)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|