|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ chế biến và các sản phẩm gỗ (trừ các loaị gỗ Nhà nước cấm).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi vật liệu - Bán buôn máy móc thiết bị khác sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải, dịch vụ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các trang thiết bị phục vụ cho sản xuất, chế biến gỗ.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu gỗ chế biến và các sản phẩm gỗ (trừ các loaị gỗ Nhà nước cấm). - Xuất nhập khẩu các trang thiết bị phục vụ cho sản xuất, chế biến gỗ.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|