|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Đại lý dịch vụ viễn thông (Khoản 24 Điều 3 Luật Viễn thông số 41/2009/QH 12)
- Hoạt động cho thuê đường truyền dẫn để cung cấp dịch vụ ứng dụng viễn thông
- Cung cấp mạng viễn thông dùng riêng (trừ các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 5 Điều 24 Luật Viễn thông 41/2009/QH 12)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết:
- Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin;
- Tích hợp hệ thống chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật trong lĩnh vực công nghệ thông tin;
- Thiết kế lưu trữ duy trì trang thông tin điện tử;
- Bảo hành, bảo trì, bảo đảm an toàn mạng và thông tin,
- Cập nhật tìm kiếm lưu trữ xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu
- Đào tạo công nghệ thông tin
- Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm về hệ thống thông tin;
- Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm định chất lượng phần mềm;
- Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm;
- Dịch vụ tư vấn định giá phần mềm
- Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm
- Dịch vụ tích hợp hệ thống;
- Dịch vụ bảo đảm an toàn cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin;
- Dịch vụ phân phối, cung cấp sản phẩm phần mềm
(điều 52 Luật Công nghệ thông tin số 76/2006/Qh11; điều 9 Nghị định 71/2007/NĐ-CP)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ tư vấn pháp luật bất động sản)
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản;
Dịch vụ tư vấn bất động sản
Dịch vụ quản lý bất động sản
(Điều 61, 62, 66, 67 Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2023)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập internet bằng mạng viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập internet bằng mạng viễn thông không dây
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|