|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bán buôn Sắt, mangan, titan, molybden, crome, đồng, chì, kẽm, vàng (không bao gồm mua bán vàng miếng), bạc, thiếc, bismut, vonfram, antimon, niken, đất hiếm, barit, photphorit, serpentin, grafit, fluorit, bentonit, diatomit, tacl, đá vôi trắng, felspat, cao lanh, magnezit, gang; Bán buôn sắt thép xây dựng các loại, thép phế, thép phôi)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Hoạt động kiến trúc, Hoạt động đo đạc và bản đồ, Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước, Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan (Công trình khai thác mỏ, công trình thủy lợi, công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, hạ tầng, kỹ thuật)).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Phân tích các loại quặng kim loại và phi kim loại: Sắt, mangan, titan, crome, đồng, chì, kẽm, vàng, bạc, thiếc, bismuth, vonfram, antimony, niken, đất hiếm, barit, photphorit, serprntin, grafit, fluorit, bentonit, diatomit, tacl, đá vôi trắng, felspat, cao lanh, magnezit).
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
(Khoan, nổ mìn khai thác, phá đá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(tư vấn lập dự án đầu tư, công trình công nghiệp, công tình dân dụng; khảo sát địa hình, thi công lập báo cáo tổng kết đánh giá trữ lượng khoáng sản, khảo sát địa chất thủy văn, địa chất công trình; tư vấn tìm kiếm, đánh giá, thăm dò khoáng sản).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy khai khoáng và xây dựng; máy tuyển rửa, máy nghiền quặng, máy sàng, máy lọc bụi, máy sấy quặng, máy khai thác và chế biến quặng, máy cào quặng, máy bốc xúc, thiết bị vận tải trong hầm lò và lộ thiên, lò sấy quặng, nung quặng, lò luyện quặng, lò thiêu kết, các loại hộp giảm tốc, trục truyền, khớp nối, pully, con lăn, cầu trục, băng tải, máy tời, máy phát điện, động cơ điện, dây điện, thiết bị điều khiển điện);
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
(Sản xuất Các loại hộp giảm tốc, trục truyền, khớp nối, pully, con lăn)
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
(Sản xuất lò sấy quặng, nung quặng, lò luyện quặng, các loại lò thiêu kết quặng có nguồn gốc kim loại)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(Sản xuất Cầu trục, băng tải, máy tời....)
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
(Sản xuất Máy khai thác và chế biến quặng, máy cào quặng, máy bốc xúc, thiết bị vận tải trong hầm lò và lộ thiên..)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Khai thác Sắt, mangan, titan, molybden, crome)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Khai thác Đồng, chì, kẽm, vàng, bạc, vonfram, antimon, niken, đất hiếm, barit);
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Khai thác Đồng, chì, kẽm, vàng, bạc, thiếc, bismut, vonfram, antimon, niken, đất hiếm...)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(Khai thác Photphorit, serpentin, grafit, fluorit, bentonit, diatomit, tacl, đá vôi trắng, felspat, cao lanh, magnezit)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(Khai thác Barit)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Phoi bào, mùn cưa, các loại chất liệu đốt có nguồn gốc từ gỗ)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bán buôn Than đá và nhiên liệu rắn khác);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn Xi măng, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh);
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống);
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
(Máy tuyển rửa, nghiền quặng, máy sàng, máy lọc bụi, máy sấy quặng)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Sản xuất phụ gia phục vụ ngành khai khoáng, luyện kim, ximăng, bê tông)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(lắp đặt các loại máy tuyển rửa, máy nghiền quặng, máy sàng, máy lọc bụi, máy sấy quặng, máy khai thác và chế biến quặng, máy cào quặng, máy bốc xúc, thiết bị vận tải trong hầm lò và lộ thiên, lò sấy quặng, nung quặng, lò luyện quặng, lò thiêu kết, các loại hộp giảm tốc, trục truyền, khớp nối, pully, con lăn, cầu trục, băng tải, máy tời, máy phát điện, động cơ điện, dây điện, thiết bị điều khiển điện; xây lắp diện từ 35KV trở xuống).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|